[shòu huò]
thụ hoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
售货员shòu huò yuán
thụ hoá viên
nhân viên bán hàng
售货台shòu huò tái
thụ hoá đài
quầy bán hàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.