[xiāo shì]
tiêu thế
近来大屏幕彩电销势看好
jìn lái dà píng mù cǎi diàn xiāo shì kàn hǎo
Gần đây tivi màn hình lớn bán rất chạy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.