[shòu piào]
thụ phiếu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
售票口shòu piào kǒu
thụ phiếu khẩu
quầy vé
售票员shòu piào yuán
thụ phiếu viên
nhân viên bán vé
售票处shòu piào chù
thụ phiếu xứ
phòng vé
售票大厅shòu piào dà tīng
thụ phiếu đại sảnh
无人售票wú rén shòu piào
vô nhân thụ phiếu
bán vé tự phục vụ; bán vé tự động
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.