[huàn]
hoán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
唤起huàn qǐ
hoán khởi
đánh thức; khuấy động; gợi lên
唤作huàn zuò
hoán tác
được gọi là; được biết đến là
唤做huàn zuò
hoán tố
được gọi là; được nhắc đến là
唤醒huàn xǐng
hoán tỉnh
đánh thức ai đó; khuấy động
唤头huàn tóu
hoán đầu
nhạc cụ gõ dùng bởi người bán hàng rong, thợ cắt tóc v.v. để thu hút sự chú ý
唤雨呼风huàn yǔ hū fēng
hoán vũ hô phong
gọi gió gọi mưa; thi triển phép thuật; bóng gió gây rắc rối
叫唤jiào huàn
khiếu hoán
kêu lên; sủa ra âm thanh
召唤zhào huàn
triệu
triệu hồi; vẫy gọi; gọi
使唤shǐ huàn
sử
ra lệnh cho ai một cách tùy tiện; điều khiển; cách phát âm ở Đài Loan: [shi3 huan4]
招唤zhāo huàn
chiêu hoán
gọi; triệu tập
传唤chuán huàn
truyền hoán
giấy triệu tập; trát đòi hầu tòa
呼唤hū huàn
hô hoán
gọi to; hô hào
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.