[jiào huàn]
khiếu hoán
疼得直叫唤
téng dé zhí jiào huàn
Đau đến nỗi kêu ré lên
牲口叫唤
shēng kǒu jiào huàn
Súc vật kêu
小鸟儿在树上叽叽喳喳地叫唤
xiǎo niǎo ér zài shù shàng jī ji zhā zhā dì jiào huàn
Chim non hót líu lo trên cây
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.