[láo dao]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
唠唠叨叨láo lao dāo dāo
lảm nhảm; lải nhải
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.