[lào]
lao
为一点儿小事就唠个没完没了
wèi yì diǎn ér xiǎo shì jiù lào gè méi wán méi liǎo
Vì một chuyện nhỏ mà cứ lải nhải không ngừng.
唠嗑lào kè
lao hạp
tán gẫu; tám chuyện
唠扯lào chě
lao xả
(Phương ngữ) Tán gẫu, nói chuyện phiếm
唠叨láo dao
lải nhải; nói huyên thuyên; cằn nhằn
唠唠叨叨láo lao dāo dāo
lảm nhảm; lải nhải
叨唠dāo lào
đao lao
nói nhiều; liên tục nói không ngừng; cằn nhằn