[dāo dāo]
đao đao
别一个人叨叨了,听听大家的意见吧
bié yí gè rén dāo dāo le , tīng tīng dà jiā de yì jiàn ba
Đừng có lẩm bẩm một mình nữa, nghe ý kiến mọi người đi
忙叨叨máng dāo dāo
mang đao đao
Bận rộn
神神叨叨shén shén dāo dāo
thần thần đao đao
xem 神神道道[shen2 shen5 dao4 dao4]
唠唠叨叨láo lao dāo dāo
lảm nhảm; lải nhải
絮絮叨叨xù xù dāo dāo
nhứ nhứ đao đao
dài dòng; lải nhải; nói mãi không vào trọng tâm
忙忙叨叨máng máng dāo dāo
mang mang đao đao
một cách bận rộn và vội vã