[suō]
toa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
啰唆luō suō
la toa
Rườm rà; vụn vặt, phiền phức; nói lặp đi lặp lại
抠唆kōu suō
khu toa
Keo kiệt; bủn xỉn
罗唆luó suō
la toa
biến thể sai của 囉嗦|啰嗦[luo1 suo5]
调唆tiáo suō
điều toa
kích động; chọc phá; xúi giục
教唆jiào suō
giáo toa
xúi giục; kích động; đồng lõa
挑唆tiǎo suō
khiêu toa
xúi giục; kích động; chủ mưu
搬唆bān suō
ban toa
châm ngòi gây rối
教唆犯jiào suō fàn
giáo toa phạm
Tội phạm xúi giục, kích động người khác phạm tội
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.