[jiào suō]
giáo toa
这伙人专门教唆青少年偷窃
zhè huǒ rén zhuān mén jiào suō qīng shào nián tōu qiè
Bọn này chuyên xúi giục thanh thiếu niên trộm cắp
教唆犯jiào suō fàn
giáo toa phạm
Tội phạm xúi giục, kích động người khác phạm tội