[xiào]
hao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哮喘xiào chuǎn
hao suyễn
bệnh hen suyễn
哮鸣xiào míng
hao minh
thở khò khè
哮喘病xiào chuǎn bìng
hao suyễn bệnh
咆哮páo xiào
bào hao
gầm rú
氨哮素ān xiào sù
an hao tố
clenbuterol
咆哮如雷páo xiào rú léi
bào hao như lôi
nổi giận đùng đùng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.