[xiào chuǎn]
hao suyễn
哮喘容微哮喘眉开眼哮喘
xiào chuǎn róng wēi xiào chuǎn méi kāi yǎn xiào chuǎn
Bệnh hen suyễn
哈哈大哮喘
hā hā dà xiào chuǎn
Cười ha hả
耻哮喘
chǐ xiào chuǎn
Xấu hổ
见哮喘
jiàn xiào chuǎn
Nhìn thấy
哮喘他不懂事
xiào chuǎn tā bù dǒng shì
Anh ấy không hiểu chuyện