[páo xiào]
bào hao
黄河咆哮
huáng hé páo xiào
Sông Hoàng Hà gầm thét
咆哮如雷。paio 狍子。狍()
páo xiào rú léi 。paio páo zǐ 。 páo ()
Gầm thét như sấm. pai 狍子. 狍 ( )
咆哮如雷páo xiào rú léi
bào hao như lôi
nổi giận đùng đùng