[lī]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哩哩啰啰lī lī luō luō
nói dài dòng hoặc không rõ ràng; luyên thuyên và không rõ ràng
哩哩啦啦lī li lā lā
rải rác; không liên tục; lác đác
哩哩罗罗lī lī luó luó
lẩm bẩm không ngừng; dài dòng và không thể hiểu; nói mãi không dứt
哩溜歪斜lī liū wāi xié
xiêu vẹo; biến dạng; cong vẹo
加哩jiā lī
món cà ri
咖哩kā lī
cà ri
着哩zhe lī
Rất
乌咖哩wū kā lī
ugali; nshima
唏哩哗啦xī lī huā lā
tiếng lách cách
哔哩哔哩bì lī bì lī
Bilibili, trang web chia sẻ video của Trung Quốc nổi bật với bình luận của người dùng dạng chữ chạy 彈幕|弹幕[dan4 mu4] trên video
叽哩咕噜jī lǐ gū lū
ky lý cô lỗ
nói lảm nhảm; kêu ầm ĩ
机哩瓜拉jī lī guā lā
xem 嘰哩咕嚕|叽哩咕噜[ji1 li5 gu1 lu1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.