[lī li lā lā]
他不会挑水,哩哩啦啦酒了-地 雨很大,客人哩哩啦啦的直到中午还没到齐
tā bú huì tiāo shuǐ , lī lī lā lā jiǔ le - dì yǔ hěn dà , kè rén lī li lā lā de zhí dào zhōng wǔ hái méi dào qí
anh ta không biết múc nước, lóng ngóng mãi. Mưa to, khách lác đác mãi đến trưa vẫn chưa đến đông đủ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.