汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
哨所 (shào suǒ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
哨所
[shào suǒ]
sáo sở
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
nhà gác
2
trạm gác
Ví dụ
边防哨所
biān fáng shào suǒ
trạm gác biên phòng
Từ ghép
0 từ chứa “哨所”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
警戒分队或哨兵所在的处所
边防~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
哨
shào
sáo
Còi, dụng cụ tạo âm thanh bằng hơi; Thổi còi, huýt sáo; Người gác, lính gác
所
suǒ
sở
Nơi chốn, địa điểm; Lượng từ cho nhà, cơ quan; Cái mà, những gì