[hū shào]
hô sáo
打呼哨
dǎ hū shào
Huýt sáo
一声呼哨。也作唿哨
yì shēng hū shào 。 yě zuò hū shào
Một tiếng huýt sáo. Cũng viết là 唿哨
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.