[yǎ ba kuī]
á
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吃哑巴亏chī yǎ ba kuī
cật á
bị ép chịu đựng trong im lặng; không thể nói ra nỗi khổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.