[xiǎng yìng]
hưởng ứng
响应号召
xiǎng yìng hào zhào
Hưởng ứng lời kêu gọi
响应号召xiǎng yìng hào zhào
hưởng ứng hiệu triệu
hưởng ứng lời kêu gọi
响应时间xiǎng yìng shí jiān
hưởng ứng thời gian
thời gian phản hồi