[hā bā hé]
ha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哈巴河县hā bā hé xiàn
huyện Habahe hoặc Qaba nahiyisi thuộc châu Altay 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1 le4 tai4 di4 qu1], Tân Cương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.