[hǒng]
hống
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哄传hōng chuán
Truyền tai nhau
哄抬hōng tái
hống đài
làm tăng giả tạo; đẩy giá
哄闹hǒng nào
Nhiều người cùng lúc náo động
哄抢hōng qiǎng
mua hoảng loạn; cướp bóc
哄劝hǒng quàn
hống khuyến
dỗ dành
哄瞒hǒng mán
hống man
lừa dối
哄笑hōng xiào
cười ầm lên; cười rộ; cười ha hả
哄诱hǒng yòu
hống dụ
dỗ dành; dụ dỗ
哄动hōng dòng
Xem 537 trang (sôi nổi, náo động)
哄然hǒng rán
ồn ào; oang oang
哄弄hǒng nòng
hống lộng
Lừa dối
哄逗hǒng dòu
hống đậu
Dùng lời nói hoặc hành động làm cho vui
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.