汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
哄弄 (hǒng nòng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
哄弄
[hǒng nòng]
hống lộng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Lừa dối
Ví dụ
耍弄
shuǎ nòng
Trêu đùa
Từ ghép
0 từ chứa “哄弄”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈方〉欺骗
耍弄
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
哄
hǒng
hống
Dùng lời nói hoặc hành động để dỗ dành, làm vui lòng; Lừa dối, lừa gạt bằng lời nói hoặc hành động; Nhiều người cùng lúc gây ra tiếng ồn lớn, náo động
弄
nòng
lộng
Làm, thực hiện một hành động nào đó; Trêu chọc, đùa giỡn, lừa dối; Trộn lẫn, khuấy động