汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
哄抬 (hōng tái) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
哄抬
[hōng tái]
hống đài
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
làm tăng giả tạo
2
đẩy giá
Ví dụ
哄抬物价
hōng tái wù jià
Thổi giá
Từ ghép
0 từ chứa “哄抬”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
固投机商人纷纷抬高(价格)
~物价
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
哄
hǒng
hống
Dùng lời nói hoặc hành động để dỗ dành, làm vui lòng; Lừa dối, lừa gạt bằng lời nói hoặc hành động; Nhiều người cùng lúc gây ra tiếng ồn lớn, náo động
抬
tái
đài
Nâng, nhấc vật gì đó lên cao; Khiêng, mang vác vật nặng cần nhiều người; Đề bạt, giúp đỡ, làm cho địa vị cao hơn