汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
品类 (pǐn lèi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
品类
【品類】
[pǐn lèi]
phẩm loại
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
thể loại
2
loại
Ví dụ
品类繁多
pǐn lèi fán duō
chủng loại nhiều
Từ ghép
0 từ chứa “品类”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
体裁
类目
部类
门类
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
种类
~繁多
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
品
pǐn
phẩm
Hàng hóa; sản phẩm; Loại; cấp bậc; phẩm cấp; Phẩm chất; tính cách
类
lèi
loại
Loại, kiểu, hạng, nhóm có đặc điểm chung; Phân chia, sắp xếp theo loại; Tương tự, giống nhau