[tǐ cái]
thể tài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
相体裁衣xiāng tǐ cái yī
tương thể tài y
nghĩa đen: may quần áo vừa với cơ thể; nghĩa bóng: hành động theo hoàn cảnh thực tế
量体裁衣liàng tǐ cái yī
lượng thể tài y
nghĩa đen: cắt vải theo cơ thể; nghĩa bóng: hành động theo tình huống thực tế