汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
品德 (pǐn dé) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
品德
[pǐn dé]
phẩm đức
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
phẩm chất đạo đức
Ví dụ
品德高尚
pǐn dé gāo shàng
phẩm đức cao thượng
Từ ghép
0 từ chứa “品德”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
气量
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
品质道德
~高尚
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
品
pǐn
phẩm
Hàng hóa; sản phẩm; Loại; cấp bậc; phẩm cấp; Phẩm chất; tính cách
德
dé
đức
Đức hạnh, phẩm chất tốt đẹp của con người; Nước Đức (tên quốc gia); Ân huệ, lợi ích nhận được