[qì liàng]
khí lượng
这个人很有气量,从不计较别人说他些什么
zhè ge rén hěn yǒu qì liàng , cóng bú jì jiào bié rén shuō tā xiē shén me
Người này rất rộng lượng, không bao giờ để ý người khác nói gì về mình
气量大的人对这点几小事是不会介意的
qì liàng dà de rén duì zhè diǎn jǐ xiǎo shì shì bú huì jiè yì de
Người có khí lượng lớn sẽ không để ý đến những chuyện nhỏ nhặt này
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.