[pǐn wèi]
phẩm vị
高品位的蚕丝
gāo pǐn wèi de cán sī
Tơ tằm cao cấp
节目的艺术品位较高
jié mù dì yì shù pǐn wèi jiào gāo
Chương trình có gu thẩm mỹ nghệ thuật cao
他的谈吐很有品位
tā de tán tǔ hěn yǒu pǐn wèi
Cách nói chuyện của anh ấy rất có gu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.