[jí bié]
cấp biệt
干部级别 举重比赛已决出三个级别的名次
gàn bù jí bié jǔ zhòng bǐ sài yǐ jué chū sān gè jí bié de míng cì
cấp bậc cán bộ. Cuộc thi cử tạ đã xác định thứ hạng ba cấp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.