[yàn xià]
yến hạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
咽下困难yàn xià kùn nán
yến hạ khốn nan
chứng khó nuốt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.