[tūn shì]
thôn phệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吞噬作用tūn shì zuò yòng
thôn phệ tác dụng
thực bào
吞噬细胞tūn shì xì bāo
thôn phệ tế bào
tế bào thực bào