[gē]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
咯噔gē dēng
khách
Tiếng đếch đếch (giày da chạm đất hoặc vật va chạm)
咯咯gē gē
róc rách
咯嚓gē chā
âm thanh gãy làm đôi
咯血kǎ xiě
ho ra máu; bị ho ra máu
咯吱gē zhī
cót két; rên rỉ
咯咯笑gē gē xiào
cười khúc khích
吡咯bǐ luò
bỉ khạc
pyrrole
异咯嗪yì gē qín
dị khách
isoalloxazine
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.