[gē gē]
khách
她咯咯地笑了起来
tā gē gē dì xiào le qǐ lái
Cô ấy cười khanh khách
牙齿咬得咯咯响
yá chǐ yǎo dé gē gē xiǎng
Răng nghiến ken két
咯咯笑gē gē xiào
cười khúc khích