[liē]
liệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
咧咧liē liē
liệt liệt
khóc; thút thít; nói nhảm
咧嘴liě zuǐ
liệt chuỷ
cười toe toét
咧开嘴笑liē kāi zuǐ xiào
liệt khai chuỷ tiếu
cười
骂骂咧咧mà ma liē liē
mạ mạ liệt liệt
chửi thề trong khi nói; ăn nói thô tục
呲牙咧嘴cī yá liě zuǐ
thử nha liệt chuỷ
nhăn nhó; nhe răng; để lộ răng nanh
白不呲咧bái bù cī liē
bạch bất thử liệt
Vật dụng phai màu, bạc trắng; thức ăn nhạt nhẽo.
大大咧咧dà da liē liē
vô tư; tuỳ tiện; tự nhiên
龇牙咧嘴zī yá liě zuǐ
thử nha liệt chuỷ
nhăn nhó; nhe răng; khè răng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.