[zhòu]
chú
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
咒文zhòu wén
chú văn
thần chú; phép thuật; nguyền rủa
咒诅zhòu zǔ
chú rủa
nguyền rủa; chửi rủa
咒语zhòu yǔ
chú ngữ
thần chú; phép thuật; bùa chú
咒骂zhòu mà
chú mạ
nguyền rủa; chửi rủa; chửi bới
念咒niàn zhòu
niệm chú
niệm thần chú; đọc câu thần chú
经咒jīng zhòu
kinh chú
Kinh chú (kinh điển và bùa chú tôn giáo)
符咒fú zhòu
phù chú
bùa; charm
赌咒dǔ zhòu
đổ chú
thề độc; thề có trời
诅咒zǔ zhòu
rủa chú
nguyền rủa
魔咒mó zhòu
ma chú
thần chú; lời nguyền
紧箍咒jǐn gū zhòu
khẩn cô chú
Chú siết vòng Kim Cô; một câu thần chú hoặc bùa chú để kiểm soát ai đó
大悲咒dà bēi zhòu
đại bi chú
Đại Bi Chú
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.