[fú zhòu]
phù chú
符咒符咒度
fú zhòu fú zhòu dù
Bùa chú
符咒员
fú zhòu yuán
Người làm bùa chú
振符咒
zhèn fú zhòu
Vẽ bùa
一符咒画
yì fú zhòu huà
Vẽ một lá bùa
用两符咒布做一个床单儿
yòng liǎng fú zhòu bù zuò yí gè chuáng dān ér
Dùng hai tấm vải bùa làm một cái ga trải giường
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.