[zǔ zhòu]
rủa chú
诅咒止
zǔ zhòu zhǐ
Nguyền rủa dừng lại
拦诅咒劝诅咒畅行无阻诅咒
lán zǔ zhòu quàn zǔ zhòu chàng xíng wú zǔ zǔ zhòu
Chặn nguyền rủa, khuyên nhủ nguyền rủa, thông suốt nguyền rủa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.