和谐社会 (hé xié shè huì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
和谐社会【和諧社會】
[hé xié shè huì]
hoà hài xã hội
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Xã hội ổn định, có trật tự, thể hiện dân chủ, pháp chế, công bằng, chính nghĩa, tin cậy, yêu thương, tràn đầy sức sống sáng tạo, con người sống hòa thuận với nhau và với tự nhiên
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.