[hū tú bì]
hô đồ bích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
呼图壁县hū tú bì xiàn
hô đồ bích huyện
huyện Hutubi thuộc châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.