[zhōu qī xìng]
chu kỳ tính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
双周期性shuāng zhōu qī xìng
song chu kỳ tính
tính chu kỳ kép
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.