[zhōu qī]
chu kỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
周期性zhōu qī xìng
chu kỳ tính
chu kỳ; tính chu kỳ; tính tuần hoàn
周期数zhōu qī shù
chu kỳ số
số chu kỳ
周期系zhōu qī xì
chu kỳ hệ
hệ thống tuần hoàn; tính tuần hoàn
周期表zhōu qī biǎo
chu kỳ biểu
bảng tuần hoàn; viết tắt của 元素週期表|元素周期表[yuan2 su4 zhou1 qi1 biao3], bảng tuần hoàn các nguyên tố
周期解zhōu qī jiě
chu kỳ giải
nghiệm tuần hoàn
周期函数zhōu qī hán shù
chu kỳ hàm số
hàm số tuần hoàn
生命周期shēng mìng zhōu qī
sinh mệnh chu kỳ
chu kỳ sống
细胞周期xì bāo zhōu qī
tế bào chu kỳ
chu kỳ tế bào
经济周期jīng jì zhōu qī
kinh tế chu kỳ
chu kỳ kinh tế
双周期性shuāng zhōu qī xìng
song chu kỳ tính
tính chu kỳ kép
开发周期kāi fā zhōu qī
khai phát chu kỳ
chu kỳ phát triển; giai đoạn phát triển; cũng viết 開發週期|开发周期