[zhōu yán]
chu nghiêm
计划周严
jì huà zhōu yán
Kế hoạch chặt chẽ
论证【赒济】zhouji
lùn zhèng 【 zhōu jì 】zhouji
Luận chứng [cứu tế]
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.