[zhōu dào]
chu đáo
服务周到他考虑问题很周到
fú wù zhōu dào tā kǎo lǜ wèn tí hěn zhōu dào
Phục vụ chu đáo, anh ấy suy nghĩ rất chu đáo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.