[wū]
ô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
呜呼wū hū
ô hô
than ôi; chao ôi; trời ơi
呜咽wū yàn
ô yến
thổn thức; thút thít
呜呜wū wū
ô ô
hu hu
呜呼哀哉wū hū āi zāi
ô hô ai tai
than ôi; tất cả đã mất
呜呜祖拉wū wū zǔ lā
ô ô tổ lạp
kèn vuvuzela
一命呜呼yí mìng wū hū
nhất mệnh ô hô
chết; trút hơi thở cuối cùng; tắt thở
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.