[wū hū]
ô hô
呜呼哀哉。也作乌呼、於乎、於戏
wū hū āi zāi 。 yě zuò wū hū 、 wū hū 、 wū xì
Than ôi. Cũng viết là 乌呼, 於乎, 於戏
一命呜呼
yí mìng wū hū
Một đi không trở lại
呜呼哀哉wū hū āi zāi
ô hô ai tai
than ôi; tất cả đã mất
一命呜呼yí mìng wū hū
nhất mệnh ô hô
chết; trút hơi thở cuối cùng; tắt thở