[wū wū]
ô ô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
呜呜祖拉wū wū zǔ lā
ô ô tổ lạp
kèn vuvuzela
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.