[xī qì]
hấp khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吸气器xī qì qì
hấp khí khí
máy hút
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.