[xī rù]
hấp nhập
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吸入剂xī rù jì
hấp nhập tễ
thuốc hít
吸入器xī rù qì
hấp nhập khí
ống hít
吸入阀xī rù fá
hấp nhập phiệt
van hút
可吸入颗粒物kě xī rù kē lì wù
khả hấp nhập khoa lạp vật
Các hạt cực nhỏ lơ lửng trong không khí có thể hít vào đường hô hấp (đường kính nhỏ hơn hoặc bằng 10 micromet), có thể bay xa theo luồng khí, gây ô nhiễm trên diện rộng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.