[xī nǎi]
hấp nãi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吸奶器xī nǎi qì
hấp nãi khí
máy hút sữa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.