[chī nǎi]
cật nãi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吃奶之力chī nǎi zhī lì
cật nãi chi lực
dốc hết sức lực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.